covalent bond
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Liên kết cộng hóa trị: Một loại liên kết hóa học mạnh hình thành giữa hai nguyên tử khi chúng chia sẻ một hoặc nhiều cặp electron với nhau. Đây là liên kết đặc trưng trong các phân tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A water molecule is formed by covalent bonds between oxygen and hydrogen atoms. (Một phân tử nước được hình thành bởi các liên kết cộng hóa trị giữa nguyên tử oxy và hydro.)
- Carbon atoms can form strong covalent bonds with other carbon atoms. (Nguyên tử cacbon có thể tạo thành các liên kết cộng hóa trị bền vững với các nguyên tử cacbon khác.)
- The stability of many organic compounds comes from covalent bonds. (Độ bền của nhiều hợp chất hữu cơ đến từ các liên kết cộng hóa trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"polar covalent bond": liên kết cộng hóa trị có cực.
- In a water molecule, the bonds between oxygen and hydrogen are polar covalent bonds. (Trong một phân tử nước, các liên kết giữa oxy và hydro là liên kết cộng hóa trị có cực.)
"nonpolar covalent bond": liên kết cộng hóa trị không cực.
- The bond between two identical atoms, like in a hydrogen molecule (H₂), is a nonpolar covalent bond. (Liên kết giữa hai nguyên tử giống hệt nhau, như trong phân tử hydro (H₂), là một liên kết cộng hóa trị không cực.)
"to form a covalent bond": tạo thành một liên kết cộng hóa trị.
- These two atoms can form a covalent bond by sharing their outer electrons. (Hai nguyên tử này có thể tạo thành một liên kết cộng hóa trị bằng cách chia sẻ các electron lớp ngoài của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Covalently (phó từ): một cách cộng hóa trị.
- The atoms are covalently bonded. (Các nguyên tử được liên kết một cách cộng hóa trị.)
Covalency (danh từ): tính cộng hóa trị.
- The covalency of the bond determines its properties. (Tính cộng hóa trị của liên kết quyết định các đặc tính của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Electron-pair bond: liên kết cặp electron (cách gọi khác mô tả bản chất của liên kết).
- Shared-electron bond: liên kết electron chia sẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này)
Noun
- liên kết cộng hóa trị
- liên kết đồng hoá trị